Thép Tấm ASTM A570/A570M
- Thứ ba - 25/11/2025 20:38
- In ra
- Đóng cửa sổ này
1. Thông số kỹ thuật của Thép Tấm ASTM A570/A570M
- ASTM A570 (còn gọi A570/A570M) là tiêu chuẩn cho thép cacbon cán nóng (hot-rolled), dùng cho mục đích kết cấu.
Theo tiêu chuẩn cũ (A570-98), độ dày tối đa là khoảng 6,0 mm (~0.229 in) nếu không có giới hạn khác.
Có các grade khác nhau: Grade 30, 33, 36, 40, 45, 50, 55, 70, v.v… Mỗi grade có giới hạn chảy (yield) và độ bền kéo (tensile) tối thiểu khác nhau.
Ví dụ, Grade 36: yield strength tối thiểu ~ 36 ksi (~250 MPa), tensile ~ 53 ksi (~365 MPa) theo bảng mở rộng.
Mô-đun đàn hồi (Young’s Modulus) khoảng 200.000 MPa.
Độ giãn dài (elongation) thay đổi tùy độ dày: ví dụ bản mỏng hơn có thể kéo dài nhiều hơn.
Thành phần hóa học (một số mác): ví dụ Grade 50: C ≤ 0.25%, Mn ≤ 1.35%, P ≤ 0.04%, S ≤ 0.05%, Cu ≥ 0.20%.
2. Ứng dụng:
- Dùng trong kết cấu thép (structure) như khung nhà, vách, mái … vì là thép kết cấu chất lượng.
Do giới hạn độ dày và đặc tính cơ lý, loại thép này thích hợp cho các ứng dụng sheet hoặc strip (cuộn), không quá dày.
3. Ưu & hạn chế:
Ưu điểm:
- Giá thép cacbon tương đối hợp lý hơn những thép hợp kim cao.
- Dễ gia công: có thể cắt, hàn, uốn.
- Độ bền cơ lý phù hợp cho nhiều ứng dụng kết cấu nhẹ – trung bình.
Hạn chế:
- Vì là cán nóng và giới hạn độ dày không cao (theo spec gốc), không dùng được cho các cấu kiện đòi hỏi tấm rất dày.
- Khả năng chống ăn mòn thấp nếu không xử lý bề mặt hoặc sơn phủ, vì là thép carbon thông thường.
|
BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM |
|
|
||||||||
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
Khối lượng/tấm |
Khối lượng/m2 |
|||||
|
1 |
Thép Tấm 3ly |
3 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
211.95 |
23.55 |
|
2 |
Thép Tấm 4ly |
4 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
282.6 |
31.4 |
|
3 |
Thép Tấm 5ly |
5 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
353.25 |
39.25 |
|
4 |
Thép Tấm 6ly |
6 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
423.9 |
47.1 |
|
5 |
Thép Tấm 8ly |
8 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
565.2 |
62.8 |
|
6 |
Thép Tấm 9ly |
9 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
635.85 |
70.65 |
|
7 |
Thép Tấm 10ly |
10 |
x |
1500 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
706.5 |
78.5 |
|
8 |
Thép Tấm 12ly |
12 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1130.4 |
94.2 |
|
9 |
Thép Tấm 13ly |
13 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1224.6 |
102.05 |
|
10 |
Thép Tấm 14ly |
14 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1318.8 |
109.9 |
|
11 |
Thép Tấm 15ly |
15 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1413 |
117.75 |
|
12 |
Thép Tấm 16ly |
16 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1507.2 |
125.6 |
|
13 |
Thép Tấm 18ly |
18 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1695.6 |
141.3 |
|
14 |
Thép Tấm 19ly |
19 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1789.8 |
149.15 |
|
15 |
Thép Tấm 20ly |
20 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
1884 |
157 |
|
16 |
Thép Tấm 22ly |
22 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2072.4 |
172.7 |
|
17 |
Thép Tấm 24ly |
24 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2260.8 |
188.4 |
|
18 |
Thép Tấm 25ly |
25 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2355 |
196.25 |
|
19 |
Thép Tấm 26ly |
26 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2449.2 |
204.1 |
|
20 |
Thép Tấm 28ly |
28 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2637.6 |
219.8 |
|
21 |
Thép Tấm 30ly |
30 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
2826 |
235.5 |
|
22 |
Thép Tấm 32ly |
32 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
3014.4 |
251.2 |
|
23 |
Thép Tấm 35ly |
35 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
3297 |
274.75 |
|
24 |
Thép Tấm 36ly |
36 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
3391.2 |
282.6 |
|
25 |
Thép Tấm 38ly |
38 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
3579.6 |
298.3 |
|
26 |
Thép Tấm 40ly |
40 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
3768 |
314 |
|
27 |
Thép Tấm 45ly |
45 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
4239 |
353.25 |
|
28 |
Thép Tấm 50ly |
50 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
4710 |
392.5 |
|
29 |
Thép Tấm 55ly |
55 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
5181 |
431.75 |
|
30 |
Thép Tấm 60ly |
60 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
5652 |
471 |
|
31 |
Thép Tấm 65ly |
65 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
6123 |
510.25 |
|
32 |
Thép Tấm 70ly |
70 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
6594 |
549.5 |
|
33 |
Thép Tấm 75ly |
75 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
7065 |
588.75 |
|
34 |
Thép Tấm 80ly |
80 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
7536 |
628 |
|
35 |
Thép Tấm 85ly |
85 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
8007 |
667.25 |
|
36 |
Thép Tấm 90ly |
90 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
8478 |
706.5 |
|
37 |
Thép Tấm 95ly |
95 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
8949 |
745.75 |
|
38 |
Thép Tấm 100ly |
100 |
x |
2000 |
x |
6000 |
mm |
Tấm |
9420 |
785 |
VPĐD:479/22A Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Email: thephoangthien@gmail.com
Hotline: 0903 355 788 Website: Thephoangthien.com