Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SN490B/12CR1MOV/SS420
- Thứ năm - 27/01/2022 02:21
- In ra
- Đóng cửa sổ này
THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
| Tiêu chuẩn/ mác thép | Tiêu chuẩn: ASTM, JIS,GOST,EN.. Mác thép: SN490B/12CR1MOV/SS420 |
| Công dụng | Dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi. Dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng… |
| Xuất xứ | Nga – Trung Quốc – Nhật Bản – Hàn Quốc – Châu Âu |
| Quy cách |
|
* Ngoài ra chúng tôi còn gia công và cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
|
STT |
BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM |
|||
|
Thép tấm |
Dày(mm) |
Chiều rộng(m) |
Chiều dài (m) |
|
|
1 |
Thép tấm |
3 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
2 |
Thép tấm |
4 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
3 |
Thép tấm |
5 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
4 |
Thép tấm |
6 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
5 |
Thép tấm |
8 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
6 |
Thép tấm |
9 |
1500 - 2000 |
6000 - 12.000 |
|
7 |
Thép tấm |
10 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
8 |
Thép tấm |
12 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
9 |
Thép tấm |
13 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
10 |
Thép tấm |
14 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
11 |
Thép tấm |
15 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
12 |
Thép tấm |
16 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
13 |
Thép tấm |
18 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
14 |
Thép tấm |
20 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
15 |
Thép tấm |
22 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
16 |
Thép tấm |
24 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
17 |
Thép tấm |
25 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
18 |
Thép tấm |
28 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
19 |
Thép tấm |
30 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
20 |
Thép tấm |
32 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
21 |
Thép tấm |
34 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
22 |
Thép tấm |
35 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
23 |
Thép tấm |
36 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
24 |
Thép tấm |
38 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
25 |
Thép tấm |
40 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
26 |
Thép tấm |
44 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
27 |
Thép tấm |
45 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
28 |
Thép tấm |
50 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
29 |
Thép tấm |
55 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
30 |
Thép tấm |
60 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
31 |
Thép tấm |
65 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
32 |
Thép tấm |
70 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
33 |
Thép tấm |
75 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
34 |
Thép tấm |
80 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
35 |
Thép tấm |
82 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
36 |
Thép tấm |
85 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
37 |
Thép tấm |
90 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
38 |
Thép tấm |
95 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
39 |
Thép tấm |
100 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
40 |
Thép tấm |
110 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
41 |
Thép tấm |
120 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
42 |
Thép tấm |
150 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
43 |
Thép tấm |
180 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
44 |
Thép tấm |
200 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
45 |
Thép tấm |
220 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
46 |
Thép tấm |
250 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
47 |
Thép tấm |
260 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
48 |
Thép tấm |
270 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
49 |
Thép tấm |
280 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
|
50 |
Thép tấm |
300 |
1500 - 2000 - 3000 |
6000 - 12.000 |
VPĐD:479/22A Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Email: thephoangthien@gmail.com
Hotline: 0903 355 788 Website: Thephoangthien.com